class pauropoda

Noun
  1. phân lớp râu chẻ (động vật chân đốt, râu phân nhánh, từ 8 đến 10 cặp chân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

class pauropoda
A scientist carefully observes a class pauropoda under a magnifying glass.